Từ
绝技 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
绝技 (jué jì) là một từ tiếng Trung: tuyệt kỹ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 绝技
名 danh từ
tuyệt kỹ
这位魔术师的绝技让观众惊叹不已。
Tuyệt kỹ của ảo thuật gia này khiến khán giả kinh ngạc không ngớt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
绝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
色 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
技 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét