Từ
纠缠 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
纠缠 (jiū chán) là một từ tiếng Trung: vướng víu; quấy rầy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 纠缠
动 động từ
vướng víu; quấy rầy
他总是纠缠我要钱。
Anh ấy luôn quấy rầy tôi xin tiền.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
纠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
丩 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
缠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét