Từ

诀窍 (jué qiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

诀窍 (jué qiào) là một từ tiếng Trung: bí quyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 诀窍

名 míng danh từ

bí quyết

掌握这个诀窍就容易多了。

zhǎng wò zhè ge jué qiào jiù róng yì duō le

Một khi nắm được bí quyết này thì sẽ dễ dàng hơn nhiều.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

诀 jué — phương pháp bí mật

窍 qiào — điểm then chốt

Cấu trúc & nét viết
1 诀 jué — câu vần hoặc cụm từ ghi nhớ tóm tắt các điểm chính của một sự vật

诀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 窍 qiào — lỗ hổng, đặc biệt chỉ các lỗ như mắt, tai, miệng, mũi

窍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 巧 qiǎo — khéo léo, tài tình
巧 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét