Từ

猖狂 (chāng kuáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

猖狂 (chāng kuáng) là một từ tiếng Trung: hoành hành, điên cuồng, hung hăng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 猖狂

形 xíng tính từ

hoành hành, điên cuồng, hung hăng

最近诈骗活动十分猖狂,大家要小心。

zuì jìn zhà piàn huó dòng shí fēn chāng kuáng dà jiā yào xiǎo xīn

Gần đây, các hoạt động lừa đảo rất hoành hành, mọi người phải cẩn thận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

猖 chāng — hoang dã, không kiềm chế, tràn lan

狂 kuáng — điên, cuồng nhiệt, điên cuồng

Cấu trúc & nét viết
1 猖 chāng — (văn viết) ngông cuồng; hung hãn; làm càn

猖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 狂 kuáng — mất trí; điên loạn; cuồng
狂 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét