Từ
猖狂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
猖狂 (chāng kuáng) là một từ tiếng Trung: hoành hành, điên cuồng, hung hăng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 猖狂
形 tính từ
hoành hành, điên cuồng, hung hăng
最近诈骗活动十分猖狂,大家要小心。
Gần đây, các hoạt động lừa đảo rất hoành hành, mọi người phải cẩn thận.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
猖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
昌 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
狂 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét