Từ
沉甸甸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
沉甸甸 (chén diàn diàn) là một từ tiếng Trung: nặng trĩu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 沉甸甸
形 tính từ
nặng trĩu
果树上挂满了沉甸甸的果实。
Cây ăn quả treo đầy những trái nặng trĩu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
沉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
冗 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
甸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
甸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét