Từ
沉睡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
沉睡 (chén shuì) là một từ tiếng Trung: chìm trong giấc ngủ sâu, ngủ say. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 沉睡
动 động từ
chìm trong giấc ngủ sâu, ngủ say
婴儿在母亲的怀抱中沉睡。
Em bé đang ngủ say trong vòng tay mẹ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
沉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
冗 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
睡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
垂 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét