Từ
沉淀 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
沉淀 (chén diàn) là một từ tiếng Trung: lắng đọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 沉淀
动 động từ
lắng đọng
让混浊的水静置一会儿,杂质就会沉淀下来。
Để nước đục yên một lúc, tạp chất sẽ lắng xuống.
名 danh từ
trầm tích; kết tủa
化学反应产生了沉淀。
Phản ứng hóa học tạo ra kết tủa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
沉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
冗 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
淀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
定 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét