Từ
侦探 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
侦探 (zhēn tàn) là một từ tiếng Trung: thám tử. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 侦探
名 danh từ
thám tử
侦探正在调查这个案件。
Thám tử đang điều tra vụ án này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
侦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
贞 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
探 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
探 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét