Từ

勘探 (kān tàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

勘探 (kān tàn) là một từ tiếng Trung: thăm dò. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 勘探

动 dòng động từ

thăm dò

地质队正在山区进行矿产勘探。

dì zhì duì zhèng zài shān qū jìn xíng kuàng chǎn kān tàn

Đội địa chất đang tiến hành thăm dò khoáng sản ở khu vực miền núi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

勘 kān — khảo sát, kiểm tra

探 tàn — thăm dò, tìm kiếm

Cấu trúc & nét viết
1 勘 kān — đối chiếu và xác minh; hiệu đính

勘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 探 tàn — thò tay lấy

探 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

探 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét