Từ
勘探 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
勘探 (kān tàn) là một từ tiếng Trung: thăm dò. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 勘探
动 động từ
thăm dò
地质队正在山区进行矿产勘探。
Đội địa chất đang tiến hành thăm dò khoáng sản ở khu vực miền núi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
勘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
甚 là bộ thủ trong 4 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
探 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
探 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét