Từ
罢了 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
罢了 (bà le) là một từ tiếng Trung: chỉ vậy thôi; không hơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 罢了
助 trợ từ
chỉ vậy thôi; không hơn
我只是开个玩笑罢了。
Tôi chỉ đùa thôi, chỉ vậy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
罢 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
罒 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
了 là bộ thủ trong 3 chữ
了 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét