Từ

罢了 (bà le) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

罢了 (bà le) là một từ tiếng Trung: chỉ vậy thôi; không hơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 罢了

助 zhù trợ từ

chỉ vậy thôi; không hơn

我只是开个玩笑罢了。

wǒ zhǐ shì kāi ge wán xiào bà le

Tôi chỉ đùa thôi, chỉ vậy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

罢 bà — dừng; kết thúc (tạo ý nghĩa kết luận)

了 le — trợ từ hoàn thành (tăng cường tính chung cuộc)

Cấu trúc & nét viết
1 罢 bà — dừng lại; ngừng
罢 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 了 le — trợ từ đứng sau động từ hoặc tính từ chỉ hành động hoặc sự thay đổi đã hoàn thành; ① dùng cho hành động thực sự đã xảy ra; ② dùng cho hành động được dự đoán hoặc giả định
Xpinyin
了 là bộ thủ trong 3 chữ

了 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét