Từ

为了 (wèi le) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

为了 (wèi le) là một từ tiếng Trung: để, vì. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 为了

介 jiè giới từ

để, vì

为了学好中文,我每天都练习。

wèi le xué hǎo zhōng wén wǒ měi tiān dōu liàn xí

Để học tiếng Trung tốt, tôi luyện tập mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

为 wèi — để, cho (chỉ mục đích hoặc người thụ hưởng)

了 le — trợ từ ngữ pháp kết hợp với 为 để tạo thành từ chỉ mục đích

Cấu trúc & nét viết
1 为 wèi — (văn viết) giúp đỡ; bảo vệ
Xpinyin
为 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 了 le — trợ từ đứng sau động từ hoặc tính từ chỉ hành động hoặc sự thay đổi đã hoàn thành; ① dùng cho hành động thực sự đã xảy ra; ② dùng cho hành động được dự đoán hoặc giả định
Xpinyin
了 là bộ thủ trong 3 chữ

了 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét