Từ

严谨 (yán jǐn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

严谨 (yán jǐn) là một từ tiếng Trung: nghiêm túc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 严谨

形 xíng tính từ

nghiêm túc

科学研究需要严谨的态度。

kē xué yán jiū xū yào yán jǐn de tài du

Nghiên cứu khoa học đòi hỏi thái độ nghiêm túc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

严 yán — nghiêm khắc, nghiêm túc (đóng góp ý nghĩa về tính nghiêm ngặt và tiêu chuẩn cao)

谨 jǐn — cẩn thận, thận trọng (đóng góp ý nghĩa về sự tỉ mỉ và chú ý đến chi tiết)

Cấu trúc & nét viết
1 严 yán — chặt chẽ, không có kẽ hở

严 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 谨 jǐn — thận trọng; cẩn thận

谨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 堇 jǐn — cây hoa tím; cây thảo lâu năm có cánh hoa trắng và vân tím
堇 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét