Từ

彩虹 (cǎi hóng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

彩虹 (cǎi hóng) là một từ tiếng Trung: cầu vồng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 彩虹

名 míng danh từ

cầu vồng

雨后天空出现了一道美丽的彩虹。

yǔ hòu tiān kōng chū xiàn le yī dào měi lì de cǎi hóng

Sau cơn mưa, một cầu vồng đẹp xuất hiện trên bầu trời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

彩 cǎi — nhiều màu sắc, sặc sỡ

虹 hóng — cầu vồng (hiện tượng cung)

Cấu trúc & nét viết
1 彩 cǎi — các màu sắc; màu sắc

彩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 虹 hóng — cầu vồng (vòng cung màu sắc trên bầu trời sau cơn mưa)

虹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét