Từ
答案 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
答案 (dá àn) là một từ tiếng Trung: câu trả lời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 答案
名 danh từ
câu trả lời
老师公布了考试答案。
Giáo viên đã công bố đáp án bài kiểm tra.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
答 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
合 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
案 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
安 là bộ thủ trong 2 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét