Từ
摩擦 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
摩擦 (mó cā) là một từ tiếng Trung: cọ xát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 摩擦
动 động từ
cọ xát
他用手摩擦双手取暖。
Anh ấy cọ xát hai tay để sưởi ấm.
名 danh từ
ma sát
两国之间的摩擦越来越严重。
Ma sát giữa hai nước ngày càng nghiêm trọng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
摩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
麻 là bộ thủ trong 4 chữ
手 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
擦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét