Từ
按摩 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
按摩 (àn mó) là một từ tiếng Trung: xoa bóp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 按摩
动 động từ
xoa bóp
她每天给妈妈按摩肩膀。
Cô ấy xoa bóp vai cho mẹ mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
按 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
安 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
摩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
麻 là bộ thủ trong 4 chữ
手 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét