Từ
衬托 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
衬托 (chèn tuō) là một từ tiếng Trung: tôn lên; làm nổi bật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 衬托
动 động từ
tôn lên; làm nổi bật
红花需要绿叶衬托。
Hoa đỏ cần lá xanh để tôn lên vẻ đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
衬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét
托 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
乇 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét