Từ
寄托 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
寄托 (jì tuō) là một từ tiếng Trung: gửi gắm; đặt (hy vọng, tình cảm) vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 寄托
动 động từ
gửi gắm; đặt (hy vọng, tình cảm) vào
她把全部希望都寄托在孩子身上。
Cô ấy gửi gắm toàn bộ hy vọng vào đứa con của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
寄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
奇 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
托 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
乇 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét