Từ
枪毙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
枪毙 (qiāng bì) là một từ tiếng Trung: bắn chết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 枪毙
动 động từ
bắn chết
那个罪犯被枪毙了。
Tên tội phạm đó đã bị bắn chết.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
枪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
仓 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
毙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
比 là bộ thủ trong 7 chữ
死 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét