Từ
左右 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
左右 (zuǒ yòu) là một từ tiếng Trung: trái và phải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 左右
名 danh từ
trái và phải
注意左右的车辆。
Chú ý các phương tiện ở bên trái và bên phải.
动 động từ
ảnh hưởng
不要让别人的意见左右你的选择。
Đừng để ý kiến của người khác ảnh hưởng đến sự lựa chọn của bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
左 là bộ thủ trong 1 chữ
左 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
右 là bộ thủ trong 2 chữ
右 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét