Từ
害羞 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
害羞 (hài xiū) là một từ tiếng Trung: nhút nhát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 害羞
形 tính từ
nhút nhát
小女孩见到陌生人就害羞。
Cô bé trở nên nhút nhát khi gặp người lạ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
害 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
丰 là bộ thủ trong 6 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
羞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
丑 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét