Từ
祸害 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
祸害 (huò hài) là một từ tiếng Trung: tai họa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 祸害
名 danh từ
tai họa
蝗虫是农业的祸害。
Châu chấu là tai họa đối với nông nghiệp.
动 động từ
gây hại, làm hại
洪水祸害了沿岸的村庄。
Lũ lụt đã gây hại cho các làng dọc bờ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
祸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
害 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
丰 là bộ thủ trong 6 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét