Từ

毛巾 (máo jīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

毛巾 (máo jīn) là một từ tiếng Trung: khăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 毛巾

名 míng danh từ

khăn

我需要一条干净的毛巾。

wǒ xū yào yì tiáo gān jìng de máo jīn

Tôi cần một chiếc khăn sạch.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

毛 máo — kết cấu mềm, mịn (như tóc hoặc lông)

巾 jīn — vải, khăn (dùng để lau hoặc lau khô)

Cấu trúc & nét viết
1 毛 máo — lông mọc trên da động vật và thực vật, có tác dụng bảo vệ và giữ ấm cơ thể
毛 là bộ thủ trong 8 chữ

毛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

巾 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét