Từ
毛巾 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
毛巾 (máo jīn) là một từ tiếng Trung: khăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 毛巾
名 danh từ
khăn
我需要一条干净的毛巾。
Tôi cần một chiếc khăn sạch.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
毛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
巾 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét