Chữ

鹿

lù
  • 1. hươu, nai (động vật có vú nhai lại, chân mảnh, đuôi ngắn, con đực thường có sừng)
  • 2. đối tượng tranh giành; phần thưởng đang bị tranh đoạt
  • 3. họ
Từ dùng 鹿 như lù (0)
Cấu trúc & nét viết
鹿 lù — hươu, nai (động vật có vú nhai lại, chân mảnh, đuôi ngắn, con đực thường có sừng)
鹿 là bộ thủ trong 1 chữ

鹿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét