Từ

凤凰 (fèng huáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

凤凰 (fèng huáng) là một từ tiếng Trung: phượng hoàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 凤凰

名 míng danh từ

phượng hoàng

凤凰是中国神话中的神鸟。

fèng huáng shì zhōng guó shén huà zhōng de shén niǎo

Phượng hoàng là loài chim thần thánh trong thần化 Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

凤 fèng — phượng đực, đại diện cho dương

凰 huáng — phượng cái, đại diện cho âm

Cấu trúc & nét viết
1 凤 fèng — phượng hoàng, chúa tể loài chim trong truyền thuyết (con đực gọi là 凤, con cái gọi là 凰)

凤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 凰 huáng — phượng cái (xem 凤凰); loài chim huyền thoại tượng trưng cho điềm lành

凰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét