Từ
凤凰 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
凤凰 (fèng huáng) là một từ tiếng Trung: phượng hoàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 凤凰
名 danh từ
phượng hoàng
凤凰是中国神话中的神鸟。
Phượng hoàng là loài chim thần thánh trong thần化 Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
凤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
凰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
皇 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét