Từ

迄今 (qì jīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

迄今 (qì jīn) là một từ tiếng Trung: cho đến nay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 迄今

动 dòng động từ

cho đến nay

迄今为止,我们已经完成了大部分工作。

qì jīn wéi zhǐ wǒ men yǐ jīng wán chéng le dà bù fen gōng zuò

Cho đến nay, chúng tôi đã hoàn thành phần lớn công việc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

迄 qì — đạt tới, cho đến (chỉ phạm vi thời gian)

今 jīn — bây giờ, hiện tại (chỉ thời điểm hiện tại)

Cấu trúc & nét viết
1 迄 qì — đến; tới

迄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 今 jīn — hiện tại; thời hiện đại (đối lập với 古 hay 昔)
今 là bộ thủ trong 5 chữ

今 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét