Từ
依靠 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
依靠 (yī kào) là một từ tiếng Trung: dựa vào, phụ thuộc vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 依靠
动 động từ
dựa vào, phụ thuộc vào
我们不能总是依靠父母。
Chúng ta không thể luôn dựa vào cha mẹ.
名 danh từ
sự dựa dẫm
家人是我最大的依靠。
Gia đình là sự dựa dẫm lớn nhất của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
依 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
靠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
告 là bộ thủ trong 4 chữ
非 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét