Từ
靠拢 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
靠拢 (kào lǒng) là một từ tiếng Trung: tiến lại gần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 靠拢
动 động từ
tiến lại gần
士兵们向队伍靠拢。
Những người lính tiến lại gần đội hình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
靠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
告 là bộ thủ trong 4 chữ
非 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
拢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
龙 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét