Chữ

肉

ròu HSK 5
肉 ròu HSK 5
  • 1. thịt (phần mềm dưới da của người hoặc động vật)
  • 2. cùi; thịt quả (phần ăn được của một số loại quả)
  • 3. (về quả, quan thoại miền Bắc) không giòn; mềm
  • 4. (phương ngữ) chậm chạp; uể oải trong hành động
  • 5. nuôi chuyên để làm thực phẩm (về động vật)
Từ dùng 肉 như ròu (1)
Cấu trúc & nét viết
肉 ròu — thịt (phần mềm dưới da của người hoặc động vật)
肉 là bộ thủ trong 2 chữ

肉 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét