Từ
腐朽 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
腐朽 (fǔ xiǔ) là một từ tiếng Trung: thối rữa, mục nát, hư hỏng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 腐朽
动 động từ
thối rữa, mục nát, hư hỏng
这座老房子的木头已经腐朽了。
Gỗ trong ngôi nhà cũ này đã mục nát rồi.
形 tính từ
thối rữa, mục nát, đồi bại
旧制度已经腐朽,需要改革。
Chế độ cũ đã mục nát và cần cải cách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
腐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
肉 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
朽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
丂 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét