Từ
腐蚀 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
腐蚀 (fǔ shí) là một từ tiếng Trung: ăn mòn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 腐蚀
动 động từ
ăn mòn
酸雨会腐蚀金属表面。
Mưa axit ăn mòn bề mặt kim loại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
腐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
肉 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
蚀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
Thứ tự nét