Từ

腐蚀 (fǔ shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

腐蚀 (fǔ shí) là một từ tiếng Trung: ăn mòn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 腐蚀

动 dòng động từ

ăn mòn

酸雨会腐蚀金属表面。

suān yǔ huì fǔ shí jīn shǔ biǎo miàn

Mưa axit ăn mòn bề mặt kim loại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

腐 fǔ — thối rữa, phân hủy (khía cạnh thoái hóa)

蚀 shí — ăn mòn, xói mòn (khía cạnh tiêu hao)

Cấu trúc & nét viết
1 腐 fǔ — thối rữa; hư hỏng

腐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.3 肉 ròu — thịt (phần mềm dưới da của người hoặc động vật)
肉 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 蚀 shí — mất; tổn hại; hao hụt

蚀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét