Từ

腐烂 (fǔ làn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

腐烂 (fǔ làn) là một từ tiếng Trung: thối rữa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 腐烂

动 dòng động từ

thối rữa

食物在高温下很容易腐烂。

shí wù zài gāo wēn xià hěn róng yì fǔ làn

Thức ăn dễ bị thối rữa ở nhiệt độ cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

腐 fǔ — thối, mục nát

烂 làn — nhũn, tan rã

Cấu trúc & nét viết
1 腐 fǔ — thối rữa; hư hỏng

腐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.3 肉 ròu — thịt (phần mềm dưới da của người hoặc động vật)
肉 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 烂 làn — mềm nhũn (chất rắn bị phá vỡ cấu trúc hoặc tăng độ ẩm)

烂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 兰 lán — hoa lan, cây thảo thường xanh lá dài hẹp, hoa màu xanh nhạt thơm nở vào mùa xuân
兰 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét