Từ
腐烂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
腐烂 (fǔ làn) là một từ tiếng Trung: thối rữa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 腐烂
动 động từ
thối rữa
食物在高温下很容易腐烂。
Thức ăn dễ bị thối rữa ở nhiệt độ cao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
腐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
肉 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
烂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
兰 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét