Từ

甜蜜 (tián mì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

甜蜜 (tián mì) là một từ tiếng Trung: ngọt ngào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 甜蜜

形 xíng tính từ

ngọt ngào

他们的生活很甜蜜。

tā men de shēng huó hěn tián mì

Cuộc sống của họ rất ngọt ngào.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

甜 tián — ngọt (vị)

蜜 mì — mật (tăng cường vị ngọt)

Cấu trúc & nét viết
1 甜 tián — vị ngọt (như đường hoặc mật), trái nghĩa với đắng

甜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 蜜 mì — mật ong, chất lỏng đặc ngọt do ong tạo ra từ mật hoa

蜜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét