Từ
江山 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
江山 (jiāng shān) là một từ tiếng Trung: giang sơn; đất nước; quyền lực nhà nước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 江山
名 danh từ
giang sơn; đất nước; quyền lực nhà nước
打江山容易,守江山难。
Dễ dàng để chinh phục đất nước, nhưng khó để giữ nó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
江 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
山 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét