Từ
雪山 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
雪山 (xuě shān) là một từ tiếng Trung: núi tuyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 雪山
名 danh từ
núi tuyết
雪山的景色非常美丽。
Phong cảnh của núi tuyết rất đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
雪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
山 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét