Từ

雪山 (xuě shān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

雪山 (xuě shān) là một từ tiếng Trung: núi tuyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 雪山

名 míng danh từ

núi tuyết

雪山的景色非常美丽。

xuě shān de jǐng sè fēi cháng měi lì

Phong cảnh của núi tuyết rất đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

雪 xuě — tuyết

山 shān — núi

Cấu trúc & nét viết
1 雪 xuě — tuyết

雪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

山 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét