Từ
山寨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
山寨 (shān zhài) là một từ tiếng Trung: pháo đài trên núi; hàng nhái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 山寨
名 danh từ
pháo đài trên núi; hàng nhái
市场上有很多山寨货。
Có rất nhiều hàng nhái trên thị trường.
形 tính từ
hàng nhái, hàng giả
市场上有很多山寨手机。
Trên thị trường có rất nhiều điện thoại nhái.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
山 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
寨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
寨 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét