Từ
山坡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
山坡 (shān pō) là một từ tiếng Trung: sườn đồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 山坡
名 danh từ
sườn đồi
孩子们在山坡上放风筝。
Bọn trẻ đang thả diều trên sườn đồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
山 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
坡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét