Chữ

寨

zhài HSK 7
寨 zhài HSK 7
  • 1. hàng rào phòng thủ
  • 2. doanh trại quân sự; đồn lũy
  • 3. làng, bản (thường dùng trong địa danh)
  • 4. sào huyệt của bọn cướp; sơn trại
  • 5. họ
Từ dùng 寨 như zhài (1)
Cấu trúc & nét viết
寨 zhài — hàng rào phòng thủ

寨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

寨 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét