Từ

山谷 (shān gǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

山谷 (shān gǔ) là một từ tiếng Trung: thung lũng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 山谷

名 míng danh từ

thung lũng

山谷里有一条清澈的小溪。

shān gǔ lǐ yǒu yī tiáo qīng chè de xiǎo xī

Có một con suối trong lành trong thung lũng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

山 shān — núi (cung cấp ngữ cảnh địa lý)

谷 gǔ — thung lũng (vùng đất thấp giữa các núi)

Cấu trúc & nét viết
1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

山 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 谷 gǔ — thung lũng hẹp giữa hai núi; khe núi
谷 là bộ thủ trong 6 chữ

谷 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét