Từ
淘汰 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
淘汰 (táo tài) là một từ tiếng Trung: loại bỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 淘汰
动 động từ
loại bỏ
比赛中表现最差的选手会被淘汰。
Thí sinh có thành tích kém nhất trong cuộc thi sẽ bị loại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
淘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
匋 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
汰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
太 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét