Từ
荆棘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
荆棘 (jīng jí) là một từ tiếng Trung: gai góc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 荆棘
名 danh từ
gai góc
这条山路上长满了荆棘。
Con đường núi này mọc đầy gai góc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
荆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
开 là bộ thủ trong 5 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
棘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Thứ tự nét