Từ

盗窃 (dào qiè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

盗窃 (dào qiè) là một từ tiếng Trung: ăn cắp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 盗窃

动 dòng động từ

ăn cắp

盗窃他人财物是违法的。

dào qiè tā rén cái wù shì wéi fǎ de

Ăn cắp tài sản của người khác là bất hợp pháp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

盗 dào — ăn cắp, trộm

窃 qiè — ăn trộm lén lút

Cấu trúc & nét viết
1 盗 dào — trộm cắp; cướp bóc

盗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 窃 qiè — trộm cắp

窃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét