Từ
桑拿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
桑拿 (sāng ná) là một từ tiếng Trung: phòng xông hơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 桑拿
名 danh từ
phòng xông hơi
运动后去桑拿可以放松肌肉。
Sau khi tập thể dục, đi xông hơi có thể giúp thư giãn cơ bắp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
桑 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
拿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
合 là bộ thủ trong 9 chữ
手 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét