Từ
劳累 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
劳累 (láo lèi) là một từ tiếng Trung: mệt mỏi, kiệt sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 劳累
形 tính từ
mệt mỏi, kiệt sức
他工作了一整天,感到很劳累。
Anh ấy làm việc cả ngày và cảm thấy rất mệt mỏi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
累 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét