Từ
操劳 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
操劳 (cāo láo) là một từ tiếng Trung: lao động vất vả; nhọc nhằn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 操劳
动 động từ
lao động vất vả; nhọc nhằn
母亲为了这个家操劳了一辈子。
Mẹ đã lao động vất vả vì gia đình này suốt đời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
操 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
喿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét