Từ
徒劳 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
徒劳 (tú láo) là một từ tiếng Trung: làm việc vô ích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 徒劳
动 động từ
làm việc vô ích
试图说服他只会徒劳。
Cố gắng thuyết phục anh ấy chỉ là công vô ích.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
徒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
走 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét