Từ

辽阔 (liáo kuò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

辽阔 (liáo kuò) là một từ tiếng Trung: rộng lớn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 辽阔

形 xíng tính từ

rộng lớn

中国有辽阔的领土。

Zhōng guó yǒu liáo kuò de lǐng tǔ

Trung Quốc có lãnh thổ rộng lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

辽 liáo — xa, trải rộng

阔 kuò — rộng, bao la

Cấu trúc & nét viết
1 辽 liáo — xa; xa xôi

辽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 阔 kuò — rộng rãi; bao la

阔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 活 huó — sống; còn sống (trái với '死')
活 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét