Từ
阔绰 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
阔绰 (kuò chuò) là một từ tiếng Trung: hào phóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 阔绰
形 tính từ
hào phóng
他出手很阔绰,经常请朋友吃饭。
Anh ấy rất hào phóng với tiền bạc, thường xuyên mời bạn bè ăn uống.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
阔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét
绰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
卓 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét