Từ

冰雹 (bīng báo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

冰雹 (bīng báo) là một từ tiếng Trung: mưa đá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 冰雹

名 míng danh từ

mưa đá

突然下起了冰雹,大家都跑回家了。

tū rán xià qǐ le bīng báo dà jiā dōu pǎo huí jiā le

Đột nhiên mưa đá rơi, và mọi người đều chạy về nhà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

冰 bīng — băng (chỉ bản chất đóng băng của mưa)

雹 báo — mưa đá (cụ thể là chỉ mưa đá như một loại mưa)

Cấu trúc & nét viết
1 冰 bīng — băng; nước đóng rắn ở 0°C hoặc thấp hơn

冰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 雹 báo — mưa đá; những hạt hoặc khối băng hình thành do hơi nước trong không khí gặp lạnh ngưng tụ, thường rơi kèm mưa lớn

雹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét