Từ
冰雹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
冰雹 (bīng báo) là một từ tiếng Trung: mưa đá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 冰雹
名 danh từ
mưa đá
突然下起了冰雹,大家都跑回家了。
Đột nhiên mưa đá rơi, và mọi người đều chạy về nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
冰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
水 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
雹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
包 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét