Từ

学 (xué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

学 (xué) là một từ tiếng Trung: học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 学

动 dòng động từ

học

我在学中文。

wǒ zài xué zhōng wén

Tôi đang học tiếng Trung.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

学 xué — học

Cấu trúc & nét viết
1 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét